Dataset Viewer
week_period
stringclasses 106
values | weighted_mean_price
float64 21.1
672
⌀ | variance_street_index
float64 0
800k
⌀ | count_example
float64 1
703
| posterior_price
float64 22.5
571
⌀ | observation_weight
float64 0
0.71
⌀ | smoothed_price
float64 23.1
613
⌀ | posterior_weight
float64 0.15
0.72
⌀ | observation_reliable
float64 0
1
⌀ | smoothed_price_lower
float64 -948.47
502
⌀ | smoothed_price_upper
float64 24.1
1.63k
⌀ | city
stringclasses 1
value | district
stringclasses 5
values | ward
stringclasses 72
values | street
stringclasses 380
values | mean_street_index
float64 18
666
⌀ | final_mean_price
float64 18
672
|
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2024-10-21/2024-10-27 | 275.284869 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 275.284869 |
2024-10-28/2024-11-03 | 274.125841 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 274.125841 |
2024-11-04/2024-11-10 | 275.204946 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 275.204946 |
2024-11-11/2024-11-17 | 276.751052 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 276.751052 |
2024-11-18/2024-11-24 | 278.073038 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 278.073038 |
2024-12-02/2024-12-08 | 283.311989 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 283.311989 |
2024-12-09/2024-12-15 | 287.178673 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 287.178673 |
2024-12-16/2024-12-22 | 288.820554 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 288.820554 |
2024-12-23/2024-12-29 | 292.302809 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 292.302809 |
2024-12-30/2025-01-05 | 295.137585 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 295.137585 |
2025-01-06/2025-01-12 | 295.280711 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 295.280711 |
2025-01-13/2025-01-19 | 297.742387 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị Nghĩa Đô | null | 297.742387 |
2023-06-05/2023-06-11 | 273.737071 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 273.737071 |
2023-06-12/2023-06-18 | 275.664375 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 275.664375 |
2023-06-19/2023-06-25 | 277.868405 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 277.868405 |
2023-06-26/2023-07-02 | 279.486864 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 279.486864 |
2023-07-03/2023-07-09 | 280.76625 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 280.76625 |
2023-07-10/2023-07-16 | 280.764257 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 280.764257 |
2023-07-17/2023-07-23 | 280.421778 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 280.421778 |
2023-07-24/2023-07-30 | 279.900431 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 279.900431 |
2023-07-31/2023-08-06 | 278.704288 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 278.704288 |
2023-08-07/2023-08-13 | 278.078839 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 278.078839 |
2023-08-14/2023-08-20 | 276.383397 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 276.383397 |
2023-08-21/2023-08-27 | 276.609429 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 276.609429 |
2023-08-28/2023-09-03 | 277.626474 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 277.626474 |
2024-03-25/2024-03-31 | 279.293285 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 279.293285 |
2024-04-01/2024-04-07 | 278.505536 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 278.505536 |
2024-04-08/2024-04-14 | 279.689243 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 279.689243 |
2024-04-15/2024-04-21 | 281.242411 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 281.242411 |
2024-04-22/2024-04-28 | 283.285759 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 283.285759 |
2024-04-29/2024-05-05 | 285.412779 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 285.412779 |
2024-06-10/2024-06-16 | 300.984885 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 300.984885 |
2024-06-17/2024-06-23 | 302.309403 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 302.309403 |
2024-06-24/2024-06-30 | 301.728121 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 301.728121 |
2024-07-01/2024-07-07 | 303.210961 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 303.210961 |
2024-07-08/2024-07-14 | 303.939059 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 303.939059 |
2024-09-23/2024-09-29 | 284.240793 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 284.240793 |
2024-09-30/2024-10-06 | 282.09273 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 282.09273 |
2024-10-07/2024-10-13 | 280.226919 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 280.226919 |
2024-10-14/2024-10-20 | 278.000007 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 278.000007 |
2024-10-21/2024-10-27 | 274.717138 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 274.717138 |
2024-10-28/2024-11-03 | 271.769807 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 271.769807 |
2024-11-04/2024-11-10 | 270.216745 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 270.216745 |
2024-11-11/2024-11-17 | 269.739878 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 269.739878 |
2024-11-18/2024-11-24 | 269.435841 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 269.435841 |
2024-11-25/2024-12-01 | 269.167412 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 269.167412 |
2024-12-02/2024-12-08 | 270.621878 | null | 1 | null | null | null | null | null | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Khu đô thị thành phố giao lưu | null | 270.621878 |
2023-06-05/2023-06-11 | 320.899409 | 1,784.162468 | 7 | 320.899409 | 0.22117 | 320.899409 | 0.15 | 1 | 249.462927 | 392.335891 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 320.899409 |
2023-06-12/2023-06-18 | 323.264689 | 2,151.116907 | 5 | 321.076337 | 0.149604 | 322.936436 | 0.15 | 1 | 244.724272 | 401.148601 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 322.936436 |
2023-06-19/2023-06-25 | 326.335655 | 2,151.116907 | 5 | 321.568013 | 0.149604 | 325.620509 | 0.15 | 1 | 247.436223 | 403.804795 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 325.620509 |
2023-06-26/2023-07-02 | 329.986344 | 2,298.260343 | 5 | 322.483722 | 0.142989 | 328.860951 | 0.15 | 1 | 248.132222 | 409.58968 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 328.860951 |
2023-07-03/2023-07-09 | 333.29133 | 129.805292 | 4 | 324.877801 | 0.337416 | 332.029301 | 0.15 | 1 | 309.904711 | 354.153891 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 332.029301 |
2023-07-10/2023-07-16 | 335.708276 | 10,558.159402 | 3 | 326.719458 | 0.025888 | 334.359953 | 0.15 | 1 | 162.801665 | 505.918242 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 334.359953 |
2023-07-17/2023-07-23 | 338.864847 | 17,420.140914 | 2 | 328.581096 | 0.011016 | 334.408555 | 0.433333 | 0 | 187.382594 | 481.434515 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 334.408555 |
2023-07-24/2023-07-30 | 338.670373 | 11,613.427276 | 3 | 330.528182 | 0.023727 | 337.449044 | 0.15 | 1 | 157.559626 | 517.338462 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 337.449044 |
2023-07-31/2023-08-06 | 337.752561 | 11,613.427276 | 3 | 332.510409 | 0.023727 | 336.966238 | 0.15 | 1 | 157.078502 | 516.853975 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 336.966238 |
2023-08-07/2023-08-13 | 337.555261 | 11,613.427276 | 3 | 334.515692 | 0.023727 | 337.099325 | 0.15 | 1 | 157.213263 | 516.985388 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 337.099325 |
2023-08-14/2023-08-20 | 336.279533 | 9,090.038968 | 3 | 336.514842 | 0.029643 | 336.314829 | 0.15 | 1 | 177.083242 | 495.546417 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 336.314829 |
2023-08-21/2023-08-27 | 335.12755 | 8,075.965223 | 2 | 338.48942 | 0.022321 | 336.58436 | 0.433333 | 0 | 236.149607 | 437.019114 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 336.58436 |
2023-08-28/2023-09-03 | 334.766326 | 8,075.965223 | 2 | 340.426963 | 0.022321 | 337.219269 | 0.433333 | 0 | 236.787294 | 437.651243 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 337.219269 |
2023-09-04/2023-09-10 | 334.98456 | 8,075.965223 | 2 | 342.318522 | 0.022321 | 338.16261 | 0.433333 | 0 | 237.733402 | 438.591819 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 338.16261 |
2023-09-11/2023-09-17 | 333.137587 | 8,075.965223 | 2 | 344.129823 | 0.022321 | 337.900889 | 0.433333 | 0 | 237.474434 | 438.327344 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 337.900889 |
2023-09-18/2023-09-24 | 331.387121 | 8,075.965223 | 2 | 345.8375 | 0.022321 | 337.648952 | 0.433333 | 0 | 237.225239 | 438.072665 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 337.648952 |
2023-09-25/2023-10-01 | 330.886394 | 8,075.965223 | 2 | 347.432466 | 0.022321 | 338.056359 | 0.433333 | 0 | 237.635375 | 438.477342 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 338.056359 |
2023-10-02/2023-10-08 | 329.58714 | 8,075.965223 | 2 | 348.891947 | 0.022321 | 337.952557 | 0.433333 | 0 | 237.53429 | 438.370823 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 337.952557 |
2023-10-09/2023-10-15 | 328.659874 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 328.659874 |
2023-10-16/2023-10-22 | 325.808934 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 325.808934 |
2023-11-27/2023-12-03 | 316.308469 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 316.308469 |
2023-12-04/2023-12-10 | 317.029786 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 317.029786 |
2023-12-11/2023-12-17 | 316.397839 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 316.397839 |
2023-12-18/2023-12-24 | 315.509722 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 315.509722 |
2023-12-25/2023-12-31 | 314.236653 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 314.236653 |
2024-01-22/2024-01-28 | 303.915704 | 0 | 2 | null | 0.197375 | null | 0.433333 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 303.915704 |
2024-01-29/2024-02-04 | 302.818437 | 0 | 2 | null | 0.197375 | null | 0.433333 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 302.818437 |
2024-02-05/2024-02-11 | 302.901906 | 0 | 2 | null | 0.197375 | null | 0.433333 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 302.901906 |
2024-02-12/2024-02-18 | 303.553882 | 0 | 3 | null | 0.291313 | null | 0.15 | 1 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 303.553882 |
2024-02-19/2024-02-25 | 303.93813 | 0 | 3 | null | 0.291313 | null | 0.15 | 1 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 303.93813 |
2024-02-26/2024-03-03 | 304.66559 | 0 | 3 | null | 0.291313 | null | 0.15 | 1 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 304.66559 |
2024-03-04/2024-03-10 | 304.938988 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 304.938988 |
2024-03-11/2024-03-17 | 304.271972 | 0 | 2 | null | 0.197375 | null | 0.433333 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 304.271972 |
2024-03-18/2024-03-24 | 303.143676 | 0 | 2 | null | 0.197375 | null | 0.433333 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 303.143676 |
2024-03-25/2024-03-31 | 301.705122 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 301.705122 |
2024-04-01/2024-04-07 | 301.593381 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 301.593381 |
2024-04-08/2024-04-14 | 302.896429 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 302.896429 |
2024-04-15/2024-04-21 | 304.7222 | 0 | 2 | null | 0.197375 | null | 0.433333 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 304.7222 |
2024-04-22/2024-04-28 | 309.323066 | 0 | 2 | null | 0.197375 | null | 0.433333 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 309.323066 |
2024-04-29/2024-05-05 | 313.755974 | 0 | 2 | null | 0.197375 | null | 0.433333 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 313.755974 |
2024-05-06/2024-05-12 | 320.304662 | 0 | 2 | null | 0.197375 | null | 0.433333 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 320.304662 |
2024-05-13/2024-05-19 | 325.505777 | 0 | 2 | null | 0.197375 | null | 0.433333 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 325.505777 |
2024-05-27/2024-06-02 | 339.368376 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 339.368376 |
2024-06-03/2024-06-09 | 345.604695 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 345.604695 |
2024-06-10/2024-06-16 | 346.34095 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 346.34095 |
2024-06-17/2024-06-23 | 345.972761 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 345.972761 |
2024-06-24/2024-06-30 | 347.565004 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 347.565004 |
2024-07-01/2024-07-07 | 348.407631 | null | 1 | null | null | null | 0.716667 | 0 | null | null | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Phạm Tuấn Tài | null | 348.407631 |
2023-06-05/2023-06-11 | 153.28651 | 4,033.561172 | 22 | 153.28651 | 0.053711 | 153.28651 | 0.15 | 1 | 47.311601 | 259.26142 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Đường Cổ Nhuế | null | 153.28651 |
2023-06-12/2023-06-18 | 155.001589 | 4,306.078622 | 19 | 153.32894 | 0.049479 | 154.750692 | 0.15 | 1 | 45.266956 | 264.234428 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Đường Cổ Nhuế | null | 154.750692 |
2023-06-19/2023-06-25 | 156.626625 | 4,717.640277 | 16 | 153.425947 | 0.043727 | 156.146523 | 0.15 | 1 | 41.5662 | 270.726845 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Đường Cổ Nhuế | null | 156.146523 |
2023-06-26/2023-07-02 | 158.326883 | 6,229.663011 | 11 | 153.564683 | 0.029095 | 157.612553 | 0.15 | 1 | 25.988102 | 289.237004 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Đường Cổ Nhuế | null | 157.612553 |
2023-07-03/2023-07-09 | 160.443327 | 6,205.696525 | 9 | 153.763827 | 0.026132 | 159.441402 | 0.15 | 1 | 28.070566 | 290.812237 | TP. Hà Nội | Q. Bắc Từ Liêm | P. Cổ Nhuế 1 | Đường Cổ Nhuế | null | 159.441402 |
End of preview. Expand
in Data Studio
README.md exists but content is empty.
- Downloads last month
- 44