Dataset Viewer
Auto-converted to Parquet
week_period
stringclasses
106 values
weighted_mean_price
float64
21.1
672
variance_street_index
float64
0
800k
count_example
float64
1
703
posterior_price
float64
22.5
571
observation_weight
float64
0
0.71
smoothed_price
float64
23.1
613
posterior_weight
float64
0.15
0.72
observation_reliable
float64
0
1
smoothed_price_lower
float64
-948.47
502
smoothed_price_upper
float64
24.1
1.63k
city
stringclasses
1 value
district
stringclasses
5 values
ward
stringclasses
72 values
street
stringclasses
380 values
mean_street_index
float64
18
666
final_mean_price
float64
18
672
2024-10-21/2024-10-27
275.284869
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
275.284869
2024-10-28/2024-11-03
274.125841
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
274.125841
2024-11-04/2024-11-10
275.204946
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
275.204946
2024-11-11/2024-11-17
276.751052
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
276.751052
2024-11-18/2024-11-24
278.073038
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
278.073038
2024-12-02/2024-12-08
283.311989
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
283.311989
2024-12-09/2024-12-15
287.178673
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
287.178673
2024-12-16/2024-12-22
288.820554
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
288.820554
2024-12-23/2024-12-29
292.302809
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
292.302809
2024-12-30/2025-01-05
295.137585
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
295.137585
2025-01-06/2025-01-12
295.280711
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
295.280711
2025-01-13/2025-01-19
297.742387
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị Nghĩa Đô
null
297.742387
2023-06-05/2023-06-11
273.737071
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
273.737071
2023-06-12/2023-06-18
275.664375
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
275.664375
2023-06-19/2023-06-25
277.868405
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
277.868405
2023-06-26/2023-07-02
279.486864
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
279.486864
2023-07-03/2023-07-09
280.76625
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
280.76625
2023-07-10/2023-07-16
280.764257
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
280.764257
2023-07-17/2023-07-23
280.421778
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
280.421778
2023-07-24/2023-07-30
279.900431
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
279.900431
2023-07-31/2023-08-06
278.704288
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
278.704288
2023-08-07/2023-08-13
278.078839
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
278.078839
2023-08-14/2023-08-20
276.383397
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
276.383397
2023-08-21/2023-08-27
276.609429
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
276.609429
2023-08-28/2023-09-03
277.626474
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
277.626474
2024-03-25/2024-03-31
279.293285
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
279.293285
2024-04-01/2024-04-07
278.505536
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
278.505536
2024-04-08/2024-04-14
279.689243
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
279.689243
2024-04-15/2024-04-21
281.242411
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
281.242411
2024-04-22/2024-04-28
283.285759
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
283.285759
2024-04-29/2024-05-05
285.412779
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
285.412779
2024-06-10/2024-06-16
300.984885
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
300.984885
2024-06-17/2024-06-23
302.309403
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
302.309403
2024-06-24/2024-06-30
301.728121
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
301.728121
2024-07-01/2024-07-07
303.210961
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
303.210961
2024-07-08/2024-07-14
303.939059
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
303.939059
2024-09-23/2024-09-29
284.240793
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
284.240793
2024-09-30/2024-10-06
282.09273
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
282.09273
2024-10-07/2024-10-13
280.226919
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
280.226919
2024-10-14/2024-10-20
278.000007
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
278.000007
2024-10-21/2024-10-27
274.717138
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
274.717138
2024-10-28/2024-11-03
271.769807
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
271.769807
2024-11-04/2024-11-10
270.216745
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
270.216745
2024-11-11/2024-11-17
269.739878
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
269.739878
2024-11-18/2024-11-24
269.435841
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
269.435841
2024-11-25/2024-12-01
269.167412
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
269.167412
2024-12-02/2024-12-08
270.621878
null
1
null
null
null
null
null
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Khu đô thị thành phố giao lưu
null
270.621878
2023-06-05/2023-06-11
320.899409
1,784.162468
7
320.899409
0.22117
320.899409
0.15
1
249.462927
392.335891
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
320.899409
2023-06-12/2023-06-18
323.264689
2,151.116907
5
321.076337
0.149604
322.936436
0.15
1
244.724272
401.148601
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
322.936436
2023-06-19/2023-06-25
326.335655
2,151.116907
5
321.568013
0.149604
325.620509
0.15
1
247.436223
403.804795
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
325.620509
2023-06-26/2023-07-02
329.986344
2,298.260343
5
322.483722
0.142989
328.860951
0.15
1
248.132222
409.58968
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
328.860951
2023-07-03/2023-07-09
333.29133
129.805292
4
324.877801
0.337416
332.029301
0.15
1
309.904711
354.153891
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
332.029301
2023-07-10/2023-07-16
335.708276
10,558.159402
3
326.719458
0.025888
334.359953
0.15
1
162.801665
505.918242
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
334.359953
2023-07-17/2023-07-23
338.864847
17,420.140914
2
328.581096
0.011016
334.408555
0.433333
0
187.382594
481.434515
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
334.408555
2023-07-24/2023-07-30
338.670373
11,613.427276
3
330.528182
0.023727
337.449044
0.15
1
157.559626
517.338462
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
337.449044
2023-07-31/2023-08-06
337.752561
11,613.427276
3
332.510409
0.023727
336.966238
0.15
1
157.078502
516.853975
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
336.966238
2023-08-07/2023-08-13
337.555261
11,613.427276
3
334.515692
0.023727
337.099325
0.15
1
157.213263
516.985388
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
337.099325
2023-08-14/2023-08-20
336.279533
9,090.038968
3
336.514842
0.029643
336.314829
0.15
1
177.083242
495.546417
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
336.314829
2023-08-21/2023-08-27
335.12755
8,075.965223
2
338.48942
0.022321
336.58436
0.433333
0
236.149607
437.019114
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
336.58436
2023-08-28/2023-09-03
334.766326
8,075.965223
2
340.426963
0.022321
337.219269
0.433333
0
236.787294
437.651243
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
337.219269
2023-09-04/2023-09-10
334.98456
8,075.965223
2
342.318522
0.022321
338.16261
0.433333
0
237.733402
438.591819
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
338.16261
2023-09-11/2023-09-17
333.137587
8,075.965223
2
344.129823
0.022321
337.900889
0.433333
0
237.474434
438.327344
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
337.900889
2023-09-18/2023-09-24
331.387121
8,075.965223
2
345.8375
0.022321
337.648952
0.433333
0
237.225239
438.072665
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
337.648952
2023-09-25/2023-10-01
330.886394
8,075.965223
2
347.432466
0.022321
338.056359
0.433333
0
237.635375
438.477342
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
338.056359
2023-10-02/2023-10-08
329.58714
8,075.965223
2
348.891947
0.022321
337.952557
0.433333
0
237.53429
438.370823
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
337.952557
2023-10-09/2023-10-15
328.659874
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
328.659874
2023-10-16/2023-10-22
325.808934
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
325.808934
2023-11-27/2023-12-03
316.308469
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
316.308469
2023-12-04/2023-12-10
317.029786
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
317.029786
2023-12-11/2023-12-17
316.397839
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
316.397839
2023-12-18/2023-12-24
315.509722
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
315.509722
2023-12-25/2023-12-31
314.236653
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
314.236653
2024-01-22/2024-01-28
303.915704
0
2
null
0.197375
null
0.433333
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
303.915704
2024-01-29/2024-02-04
302.818437
0
2
null
0.197375
null
0.433333
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
302.818437
2024-02-05/2024-02-11
302.901906
0
2
null
0.197375
null
0.433333
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
302.901906
2024-02-12/2024-02-18
303.553882
0
3
null
0.291313
null
0.15
1
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
303.553882
2024-02-19/2024-02-25
303.93813
0
3
null
0.291313
null
0.15
1
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
303.93813
2024-02-26/2024-03-03
304.66559
0
3
null
0.291313
null
0.15
1
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
304.66559
2024-03-04/2024-03-10
304.938988
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
304.938988
2024-03-11/2024-03-17
304.271972
0
2
null
0.197375
null
0.433333
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
304.271972
2024-03-18/2024-03-24
303.143676
0
2
null
0.197375
null
0.433333
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
303.143676
2024-03-25/2024-03-31
301.705122
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
301.705122
2024-04-01/2024-04-07
301.593381
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
301.593381
2024-04-08/2024-04-14
302.896429
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
302.896429
2024-04-15/2024-04-21
304.7222
0
2
null
0.197375
null
0.433333
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
304.7222
2024-04-22/2024-04-28
309.323066
0
2
null
0.197375
null
0.433333
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
309.323066
2024-04-29/2024-05-05
313.755974
0
2
null
0.197375
null
0.433333
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
313.755974
2024-05-06/2024-05-12
320.304662
0
2
null
0.197375
null
0.433333
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
320.304662
2024-05-13/2024-05-19
325.505777
0
2
null
0.197375
null
0.433333
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
325.505777
2024-05-27/2024-06-02
339.368376
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
339.368376
2024-06-03/2024-06-09
345.604695
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
345.604695
2024-06-10/2024-06-16
346.34095
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
346.34095
2024-06-17/2024-06-23
345.972761
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
345.972761
2024-06-24/2024-06-30
347.565004
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
347.565004
2024-07-01/2024-07-07
348.407631
null
1
null
null
null
0.716667
0
null
null
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Phạm Tuấn Tài
null
348.407631
2023-06-05/2023-06-11
153.28651
4,033.561172
22
153.28651
0.053711
153.28651
0.15
1
47.311601
259.26142
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Đường Cổ Nhuế
null
153.28651
2023-06-12/2023-06-18
155.001589
4,306.078622
19
153.32894
0.049479
154.750692
0.15
1
45.266956
264.234428
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Đường Cổ Nhuế
null
154.750692
2023-06-19/2023-06-25
156.626625
4,717.640277
16
153.425947
0.043727
156.146523
0.15
1
41.5662
270.726845
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Đường Cổ Nhuế
null
156.146523
2023-06-26/2023-07-02
158.326883
6,229.663011
11
153.564683
0.029095
157.612553
0.15
1
25.988102
289.237004
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Đường Cổ Nhuế
null
157.612553
2023-07-03/2023-07-09
160.443327
6,205.696525
9
153.763827
0.026132
159.441402
0.15
1
28.070566
290.812237
TP. Hà Nội
Q. Bắc Từ Liêm
P. Cổ Nhuế 1
Đường Cổ Nhuế
null
159.441402
End of preview. Expand in Data Studio
README.md exists but content is empty.
Downloads last month
44